Nissan Teana 2.5L phiên bản SL

1,490,000,000 VND

Nissan

3 Năm hoặc 100.000 Km

Nissan Teana 2.5L phiên bản SL Kích thước (D x R x C): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm) Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm) Dung tích xi-lanh: 2,488 cc Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm) Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm) Hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT Chỗ ngồi: 5 chỗ

ĐẶT HÀNG NGAY

HOTLINE TƯ VẤN : 0988.80.44.07 - Ms.Cẩm

Giới thiệu chung về Nissan Teana phiên bản 2017


 

Phiên bản Nissan Teana 2,5L SL 2017 mới nhất đã được Nissan chính thức ra mắt thị trường Việt Nam. Teana 2017 sẽ cạnh tranh trong phân khúc sedan cỡ trung hạng D đang rất sôi động với Toyota Camry, Honda Accord, Mazda 6 và Renault Talisman.

 

Nissan Teana 2017 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ sử dụng động cơ 4 xy lanh và hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT thế hệ mới. Nội thất nổi bật với chất liệu da sang trọng tinh tế.

 

Cụ thể các phiên bản Nissan Navara 2017 nhập khẩu từ Mỹ đang được bán ra tại thị trường Việt Nam như sau:

 

Nissan Teana 2.5L phiên bản SL: 1 tỷ 490 triệu đồng

 

» Thông số kỹ thuật cơ bản của Nissan Teana như sau:

 

  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)

 

  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)

 

  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)

 

  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)

 

  • Số chỗ ngồi: 5

 

  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg

 

  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg

 

  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)

 

  • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS

 

  • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)

 

  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

 

  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)

 

  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục

 

  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95

 

  • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT

 

Video giới thiệu về xe Nissan Teana tại Việt Nam


 

 

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu Sedan phân khúc D nhập khẩu thỏa mãn tất cả nhu cầu về uy tín, chất lượng, độ bền cao, trang thiết bị hiện đại, thì Nissan Teana là ứng cử viên nặng ký nhất trong phân khúc mẫu Sedan tại thị trường Việt Nam.

 

Ngoại thất của xe Teana có gì mới trong năm nay?


 

Hầu hết bộ phận của Nissan Teana được chia sẻ từ chiếc sedan Altima, chung hệ khung gầm và nhiều tính năng. Tuy nhiên Teana có một số bộ phận nâng cấp giúp thiết kế xe thể thao hơn so với phiên bản trước đây. Nhớ phần mũi được thiết kế lại hệ số cản gió Cd chỉ còn 0,26.

 

Đầu xe Teana thay đổi khá nhiều. Đèn pha sắc nhọn với cạnh chéo hình mũi tên, giống với thiết kế trên các dòng xe mới của hãng. Lưới tản nhiệt kiểu V-Motion đi kèm là cụm đèn pha LED boomerang mới. Cản trước cũng sắc sảo và khí động học hơn nhờ vào việc thêm cánh gió mũi nhằm tăng lực ép khi xe chạy tốc độ cao.

 

 

Nissan Teana có ngoại thất được thiết kế lại với cụm đèn pha LED sắc nét hơn, lưới tản nhiệt kiểu V-Motion, đèn hậu, cản trước và sau mạ chrome bóng bảy cùng la-zăng hợp kim thể thao

 

 

Cản trước sắc sảo và khí động học hơn nhờ việc bổ sung thêm cánh gió mũi nhằm tăng lực ép khi chạy tốc độ cao.

 

 

Nắp cốp thiết kế mới, tích hợp cánh gió năng động trên phiên bản SR. Đèn hậu dạng boomerang rộng hơn và được đặt thấp hơn.

 

 

Mâm xe hợp kim màu kim loại mới có kích thước 17-inch hoặc 18-inch.

 

 

Cản sau Nissan Teana 2017 có thiết kế mạnh mẽ và phần dưới sơn màu tối nổi bật.

 

 

Hai bên thân xe, Teana không có sự thay đổi nào ngoài bộ mâm đúc 5 cánh kép mới với đường kính 18 inch và hoàn thiện với bề mặt phay bóng kim loại kết hợp với sơn đen bóng.

 

 

Ở phía sau, Teana phiên bản 2017 vẫn sở hữu khoang hành lý có thể tích 436 lít. Với hàng ghế sau gập lưng được 40/60, thể tích của khoang hành lý có thể mở rộng khi cần thiết.

 

Về mặt nội thất trên Nissan Teana có gì mới?


 

Phần nội thất khá nổi bật với da tông màu đi kèm cao cấp cùng với một số chi tiết ốp gỗ tạo nên vẻ sang trọng trong cabin. Có cửa sổ trời giúp không gian nội thất thoáng mát hơn.

 

 

Vô-lăng bọc da 3 chấu đa chức năng. Các nút điều khiển được bố trí ngay trên tay lái giúp tài xế dễ thao tác. Tương tự những mẫu xe được nhập khẩu từ xứ lạnh khác, Teana mới cũng có hệ thống sưởi ấm.

 

 

Cụm điều khiển trung tâm đi kèm hệ thống thông tin giải trí nâng cấp, tương thích với ứng dụng Apple CarPlay để gọi điện thoại, bật nhạc hoặc sử dụng tính năng định vị.

 

 

Ghế trước áp dụng công nghệ Zero Gravity – ghế không trọng lực được trang bị dưới dạng tiêu chuẩn, cửa bọc da và khay để cốc bên người lái liền mạch.

 

 

Ghế xe và mặt trong cửa được bọc vải dệt cao cấp với họa tiết trẻ trung hơn. Ngoài ra, Nissan Teana 2017 còn được áp dụng công nghệ ghế không trọng lực Zero Gravity, mang đến cảm giác thoải mái cho cả tài xế và hành khách.

 

Bảng trang bị nội thất của dòng xe Teana

 

Hệ thống thông tin giải trí được nâng cấp với dàn âm thanh mới, tích hợp radio vệ tinh (trang bị không có trên thế hệ trước). Loa BOSE nổi tiếng trên thế giới về chất lượng đem lại âm thanh trung thực và cảm giác lái xe thoải mái trên mọi hành trình. Thêm vào đó, hệ thống đàm thoại rãnh thay thông qua kết nối Bluetooth giúp cho tài xế dễ dàng thực hiện cuộc gọi mà không bị mất tập trung.

 

Trang bị an toàn với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh, hệ thống kiểm soát cân bằng động, độ bám đường hay hỗ trợ phanh khẩn cấp BA.

 

Đánh giá Nissan Teana về động cơ và vận hành có gì khác biệt?


 

An toàn khi sử dụng các loại túi khí SRS, bao gồm 6 túi khí SRS, Hệ thống điều khiển xe động với hệ thống kiểm soát lực kéo, điều khiển Understeer, đèn LED gắn phía sau, hệ thống trợ lực Hill Start Assist (HAS), ABS với EBD và Brake Assist cũng như các điểm neo ISOFIX.

 

 

Cung cấp sức mạnh cho xe Teana 2017 mới là 2 tùy chọn động cơ với dung tích 2.5L và 3.5L. Trong đó bản động cơ 2.5L 4 xi-lanh cho công suất tối đa 180 mã lực và mô-men-xoắn cực đại 243Nm;kết hợp với cơ bắp sẽ là hộp số vô cấp Xtronic-CVT thế hệ mới, cho khả năng vận hành mượt mà nhưng vẫn hết sức linh hoạt và nhanh nhạy.

 

 

Bảng mô tả hiệu suất động cơ trên Nissan Teana như sau:

 

Bảng mô tả hiệu suất động cơ trên Nissan Teana

 

Xe còn được trang bị những công nghệ an toàn hàng đầu phân khúc như cân bằng điện tử VSA, phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cảm biến lùi, camera lùi. Khả năng vận hành qua kiểm soát hành trì và kiểm soát độ bám đường TCS.

 

Những trang bị an toàn trên Nissan Teana phiên bản mới

 

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu

 

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6

 

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1

 

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2

 

Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng và hộp số vô cấp của Teana 2017 được tinh chỉnh toàn diện giúp mang lại sức mạnh và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn bao giờ hết. Với khả năng tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc tốt hàng đầu phân phúc, bạn sẽ hoàn toàn tận hưởng sự êm ái kỳ diệu mà Teana mang lại khi lướt nhẹ trên đường.

 

Nissan VIệt Nam hiện chỉ phân phối một phiên bản Teana 2.5 SL được nhập khẩu trực tiếp từ Hoa Kỳ, và giá bán là 1.490 triệu đồng. Khách hàng có thể thoải mái lựa chọn như khi có 8 màu: Đen, Bạc, Đỏ, Trắng, Nâu, Xanh, Xám, Ghi.

 

Thông số kỹ thuật của xe Nissan Teana


 

» Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

 

- Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)

 

- Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)

 

- Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)

 

- Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)

 

- Số chỗ ngồi: 5

 

- Trọng lượng không tải: 1,545 kg

 

- Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg

 

- Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)

 

» Động cơ

 

- Mã động cơ: QR25

 

- Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS

 

- Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)

 

- Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)

 

- Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)

 

- Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)

 

- Tỉ số nén: 10

 

- Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục

 

- Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95

 

» Hộp số

 

- Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT

 

- Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780

 

- Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601

 

» Ngoại thất

 

Đèn pha / Headlamp   Halogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off
Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lights   Có / With
Đèn sương mù trước / Front fog lamp   Có / With
Lưới tản nhiệt phía trước / Front grille   Mạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround
2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper
  Có / With
Gương chiếu hậu / Outer mirror Cùng màu thân xe / Body colored Có / With
Điều chỉnh / Adjustment Gương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric
Tích hợp đèn báo rẽ /
Intergrated side turn signal lamps
Có / With
Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handle   Có / With
Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist molding   Có / With
Cửa sổ trời / Sunroof   Có / With
Sưởi kính sau / Rear window defroster   Có / With
Cụm đèn hậu sau /
Bulb type rear combination lamp
  Có / With

 

» Nội thất

 

Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine   Có / With
Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display   Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system   Có / With
Hệ thống âm thanh / Audio system   Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
Loa / Speakers   9 loa Bose /
9 Bose speakers
Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function   Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
Ghế / Seats Người lái / Driver Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
Người ngồi kế bên / Assistant Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
Chất liệu ghế / Seats material   Da / Leather
Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning   Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats   Có / With
Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror   Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle   Có / With
Tay nắm / Assist grips   Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
Door pocket fixed type with bottle holder
Cửa trước / Front door Có / With
Cửa sau / Rear door Có / With
Hộc đựng đồ trên trần / Roof console   Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box   Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
4 giá để cốc / 4 Cup holders Trước / Front 2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
Sau / Rear 2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
Sưởi ghế / Seat heater   Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
Hàng ghế sau / Rear seats   Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage   Có / With
Tấm che nắng / Sun visors   Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window   Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats   Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp   Có / With
Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination   Có / With
Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display   Có / With
Ăng ten / Antena   Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)

 

» Mâm & lốp xe

 

- Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc

 

- Kích thước lốp xe: 215/55R17

 

» Hệ thống treo & Hệ thống lái

 

- Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng

 

- Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết

 

- Hệ thống truyền động: 2WD

 

- Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu, tích hợp chỉnh âm thanh

 

- Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.9 (m)

 

» An toàn & An ninh

 

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
    Có / With
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)     Có / With
Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)     Có / With
Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)     Có / With
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control     Có / With
Dây đai an toàn / Seat belts Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”   Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment Trước / Front Có / With
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver   Có / With
Giảm chấn vùng đầu / Head restrain Hàng ghế trước / Front seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Hàng ghế sau / Rear seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
Chốt khóa trẻ em / Child anchors     Có / With
Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
    Có / With
Túi khí / Airbags Người lái & Người ngồi kế bên /
Driver & Assistant
  Có / With
Túi khí hai bên / Side airbags Hàng ghế phía trước /
Front seats
Có / With
Túi khí rèm / Curtain airbags   Có / With

Bình luận

Top

 (0)     NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: