Nissan X-Trail

mỗi trang
Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD Premium Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 SL 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

999,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD Premium Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 2,488 (cc) Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 4WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.5 SV 4WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

1,113,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD Premium

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD Premium Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, Cảm biến đóng-mở cửa sau tự động, Camera lùi, Đèn sương mù

933,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.5 SV 4WD Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 2,488 (cc) Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 4WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.5 SV 4WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

1,113,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 SL 2WD Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 SL 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe

999,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Trang bị trên phiên bản X-Trail 2.0 2WD Premium: Cản trước, cản sau, ốp sườn xe, Cảm biến đóng-mở cửa sau tự động, Camera lùi, Đèn sương mù

933,000,000 VND
Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD LE

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD LE

Nissan X-Trail phiên bản 2.0 2WD LE Kích thước tối thiểu: 4,640 x 1,820 x 1,715 (mm) Dung tích xy lanh: 1,997 (cc) Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm) Chỗ ngồi: 5+2 Hệ thống truyền động: 2WD Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù, Viền đỏ chi tiết nội thất, Giá nóc

933,000,000 VND

Top

 (0)     NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: